| STT | Tên Việt Nam | Tên Khoa Há»c | Lá»›p | Bá»™ | Há» |
|---|---|---|---|---|---|
| 1001 | Tripoxylus dichotomus politus Prell | Côn Trùng | Cánh Cứng | BỠHung | |
| 1002 | Xylocaptes dividis P. et F. | Côn Trùng | Cánh Cứng | BỠHung | |
| 1003 | Oniticellus cinctus Fibricius | Côn Trùng | Cánh Cứng | BỠHung | |
| 1004 | Onitis philemon Fabricius | Côn Trùng | Cánh Cứng | BỠHung | |
| 1005 | Holotrichia sp2 | Côn Trùng | Cánh Cứng | BỠHung | |
| 1006 | Oxycetomia sp3 | Côn Trùng | Cánh Cứng | BỠHung | |
| 1007 | Popillia sp1 | Côn Trùng | Cánh Cứng | BỠHung | |
| 1008 | Balthasarianus pilifer Paulian | Côn Trùng | Cánh Cứng | BỠHung | |
| 1009 | Copris confucius Harold | Côn Trùng | Cánh Cứng | BỠHung | |
| 1010 | Onthophagus rectecornutus Lansberge | Côn Trùng | Cánh Cứng | BỠHung | |
| 1011 | Onthophagus sarawacus Harold | Côn Trùng | Cánh Cứng | BỠHung | |
| 1012 | Aphodius sp1 | Côn Trùng | Cánh Cứng | BỠHung | |
| 1013 | Apogonia sp5 | Côn Trùng | Cánh Cứng | BỠHung | |
| 1014 | Apogonia sp4 | Côn Trùng | Cánh Cứng | BỠHung | |
| 1015 | Campsiura javanica Gory et Percheron | Côn Trùng | Cánh Cứng | BỠHung | |
| 1016 | Clinteria ducalis White | Côn Trùng | Cánh Cứng | BỠHung | |
| 1017 | Glycyphana nepalensis Kraalr | Côn Trùng | Cánh Cứng | BỠHung | |
| 1018 | Glycyphana tonkinensis Moser | Côn Trùng | Cánh Cứng | BỠHung | |
| 1019 | Holotrichia sp1. | Côn Trùng | Cánh Cứng | BỠHung | |
| 1020 | Holotrichia sp3 | Côn Trùng | Cánh Cứng | BỠHung | |
| 1021 | Holotrichia sp5 | Côn Trùng | Cánh Cứng | BỠHung | |
| 1022 | Maladera sp1 | Côn Trùng | Cánh Cứng | BỠHung | |
| 1023 | Nipponovalgus sp1 | Côn Trùng | Cánh Cứng | BỠHung | |
| 1024 | Onthophagus sp1 | Côn Trùng | Cánh Cứng | BỠHung | |
| 1025 | Protaetia sp1 | Côn Trùng | Cánh Cứng | BỠHung | |
| 1026 | Trichogomphus martabani (Guérin) | Côn Trùng | Cánh Cứng | BỠHung | |
| 1027 | Anisostira abnormipes | Côn Trùng | Cánh Cứng | BỠChân Bò | |
| 1028 | Anisostira sp1 | Côn Trùng | Cánh Cứng | BỠChân Bò | |
| 1029 | Anisostira sp2 | Côn Trùng | Cánh Cứng | BỠChân Bò | |
| 1030 | Anisostira sp3 | Côn Trùng | Cánh Cứng | BỠChân Bò | |
| 1031 | Bradymerus sp1 | Côn Trùng | Cánh Cứng | BỠChân Bò | |
| 1032 | Campsiomorpha formosana | Côn Trùng | Cánh Cứng | BỠChân Bò | |
| 1033 | Campsiomorpha sp1 | Côn Trùng | Cánh Cứng | BỠChân Bò | |
| 1034 | Cerogria notabilis (Lewis) | Côn Trùng | Cánh Cứng | BỠChân Bò | |
| 1035 | Cerogria sp1 | Côn Trùng | Cánh Cứng | BỠChân Bò | |
| 1036 | Cteniopinus hypocrita | Côn Trùng | Cánh Cứng | BỠChân Bò | |
| 1037 | Derosphaerus foveolatus (Marseul) | Côn Trùng | Cánh Cứng | BỠChân Bò | |
| 1038 | Eucyalesthus sp1 | Côn Trùng | Cánh Cứng | BỠChân Bò | |
| 1039 | Eucyalesthus sp2 | Côn Trùng | Cánh Cứng | BỠChân Bò | |
| 1040 | Gonocephalum depressum (Fabricius) | Côn Trùng | Cánh Cứng | BỠChân Bò | |
| 1041 | Gonocephalum sp1 | Côn Trùng | Cánh Cứng | BỠChân Bò | |
| 1042 | Gonocephalum sp2 | Côn Trùng | Cánh Cứng | BỠChân Bò | |
| 1043 | Lagria sp1 | Côn Trùng | Cánh Cứng | BỠChân Bò | |
| 1044 | Luprops orientalis (Motschulsky) | Côn Trùng | Cánh Cứng | BỠChân Bò | |
| 1045 | Platydema sp1 | Côn Trùng | Cánh Cứng | BỠChân Bò | |
| 1046 | Plesiophthalmus sp1 | Côn Trùng | Cánh Cứng | BỠChân Bò | |
| 1047 | Plesiophthalmus sp2 | Côn Trùng | Cánh Cứng | BỠChân Bò | |
| 1048 | Plesiophthalmus sp3 | Côn Trùng | Cánh Cứng | BỠChân Bò | |
| 1049 | Simalura sp1 | Côn Trùng | Cánh Cứng | BỠChân Bò | |
| 1050 | Strongylium impigrum | Côn Trùng | Cánh Cứng | BỠChân Bò | |
| 1051 | Strongylium shibatai | Côn Trùng | Cánh Cứng | BỠChân Bò | |
| 1052 | Strongylium sp1 | Côn Trùng | Cánh Cứng | BỠChân Bò | |
| 1053 | Strongylium sp2 | Côn Trùng | Cánh Cứng | BỠChân Bò | |
| 1054 | Strongylium sp3 | Côn Trùng | Cánh Cứng | BỠChân Bò | |
| 1055 | Strongylium sp4 | Côn Trùng | Cánh Cứng | BỠChân Bò | |
| 1056 | Strongylium sp5 | Côn Trùng | Cánh Cứng | BỠChân Bò | |
| 1057 | Strongylium sp6 | Côn Trùng | Cánh Cứng | BỠChân Bò | |
| 1058 | Tarpela sp1 | Côn Trùng | Cánh Cứng | BỠChân Bò | |
| 1059 | Tetragonomenes sp1 | Côn Trùng | Cánh Cứng | BỠChân Bò | |
| 1060 | Toxicum funginum Lewis | Côn Trùng | Cánh Cứng | BỠChân Bò | |
| 1061 | Aleculid sp1 | Côn Trùng | Cánh Cứng | BỠChân Bò | |
| 1062 | Carpophilus sp1 | Côn Trùng | Cánh Cứng | Có Äuôi | |
| 1063 | Carpophilus sp2 | Côn Trùng | Cánh Cứng | Có Äuôi | |
| 1064 | Meligethes sp1 | Côn Trùng | Cánh Cứng | Có Äuôi | |
| 1065 | Trictenotoma davidi H. Deyrolle | Côn Trùng | Cánh Cứng | Giả Xén Tóc | |
| 1066 | Callirhipis sp1 | Côn Trùng | Cánh Cứng | BỠTrứng Râu Lá Lợp | |
| 1067 | Homoeocerus geminis (Fabricius) | Côn Trùng | Cánh Khác | Bá» XÃt Mép | |
| 1068 | Homoeocerus laevilineus Stal | Côn Trùng | Cánh Khác | Bá» XÃt Mép | |
| 1069 | Homoeocerus marginellus H. S. | Côn Trùng | Cánh Khác | Bá» XÃt Mép | |
| 1070 | Homoeocerus marginiventris Dorh. | Côn Trùng | Cánh Khác | Bá» XÃt Mép | |
| 1071 | Homoeocerus meniscus Hsiao | Côn Trùng | Cánh Khác | Bá» XÃt Mép | |
| 1072 | Homoeocerus singalenris Stal | Côn Trùng | Cánh Khác | Bá» XÃt Mép | |
| 1073 | Homoeocerus striicornis Scott | Côn Trùng | Cánh Khác | Bá» XÃt Mép | |
| 1074 | Homoeocerus subjectus Walker | Côn Trùng | Cánh Khác | Bá» XÃt Mép | |
| 1075 | Leptocorisa chinensis Dallas | Côn Trùng | Cánh Khác | Bá» XÃt Mép | |
| 1076 | Leptocorisa lepida Bredin | Côn Trùng | Cánh Khác | Bá» XÃt Mép | |
| 1077 | Marcius longirostris Hsiao | Côn Trùng | Cánh Khác | Bá» XÃt Mép | |
| 1078 | Mictis fuscipes Hsiao | Côn Trùng | Cánh Khác | Bá» XÃt Mép | |
| 1079 | Mictis tenebrosa Fabricius | Côn Trùng | Cánh Khác | Bá» XÃt Mép | |
| 1080 | Notobitus affinis (Dallas) | Côn Trùng | Cánh Khác | Bá» XÃt Mép | |
| 1081 | Notobitus meleagris Fabricius | Côn Trùng | Cánh Khác | Bá» XÃt Mép | |
| 1082 | Notobitus montanus Hsiao | Côn Trùng | Cánh Khác | Bá» XÃt Mép | |
| 1083 | Ochrochira granulipes Westwood | Côn Trùng | Cánh Khác | Bá» XÃt Mép | |
| 1084 | Rhamnomia dunbia (Hsiao) | Côn Trùng | Cánh Khác | Bá» XÃt Mép | |
| 1085 | Serinetha abdominalis (Fabricius) | Côn Trùng | Cánh Khác | Bá» XÃt Mép | |
| 1086 | Cletus punctifer Dallas | Côn Trùng | Cánh Khác | Bá» XÃt Mép | |
| 1087 | Cletomorpha simulans Hsiao | Côn Trùng | Cánh Khác | Bá» XÃt Mép | |
| 1088 | Leptocorisa acuta Thunb. | Côn Trùng | Cánh Khác | Bá» XÃt Mép | |
| 1089 | Leptocorisa varicornis Fabricius | Côn Trùng | Cánh Khác | Bá» XÃt Mép | |
| 1090 | Mictis gallina Dall | Côn Trùng | Cánh Khác | Bá» XÃt Mép | |
| 1091 | Riptortus pedestris (Fabricius) | Côn Trùng | Cánh Khác | Bá» XÃt Mép | |
| 1092 | Notobitus parvus Distant | Côn Trùng | Cánh Khác | Bá» XÃt Mép | |
| 1093 | Fitha ardens Walker | Côn Trùng | Cánh Khác | Bá» XÃt Mép | |
| 1094 | Gralliclava horrens Dohn. | Côn Trùng | Cánh Khác | Bá» XÃt Mép | |
| 1095 | Riptortus linearis Fabricius | Côn Trùng | Cánh Khác | Bá» XÃt Mép | |
| 1096 | Acanthocoris saber Linnaeus | Côn Trùng | Cánh Khác | Bá» XÃt Mép | |
| 1097 | Acanthocoris scabrator Fabricius | Côn Trùng | Cánh Khác | Bá» XÃt Mép | |
| 1098 | Cletus bipunctatus H. S. | Côn Trùng | Cánh Khác | Bá» XÃt Mép | |
| 1099 | Cletus pugnator Fabricius | Côn Trùng | Cánh Khác | Bá» XÃt Mép | |
| 1100 | Homoeocerus simiolus Distant | Côn Trùng | Cánh Khác | Bá» XÃt Mép |