TRA CỨU ĐỘNG VẬT

               
STT Tên Việt Nam Tên Khoa Học Lớp Bộ Họ
101 Cá Nhác Sinibrama melrosei (N. & P.) Cá Chép Cá Chép
102 Cá Đục Ngộ H. medius Yue Cá Chép Cá Chép
103 Cá Bỗng Thon Spinibarbus sp Cá Chép Cá Chép
104 Cá Chát Vằn A. iridescens (Nichols & Pope) Cá Chép Cá Chép
105 Cá Sỉnh Gai V. (O.) sinus (Sauv. & Dab.) Cá Chép Cá Chép
106 Cá Anh Vũ Semilabeo notabilis (Peter) Cá Chép Cá Chép
107 Cá Lòng Tong Bé Rasbora lateristriata (Bleeker) Cá Chép Cá Chép
108 Cá Sứt Mũi G. orientalis Nichols Cá Chép Cá Chép
109 Cá Chạch Bùn Misgurnus anguillicaudatus (Cant.) Cá Chép Cá Chạch
110 Cá Chạch Suối Bắc Nemacheilus pulcher (N. & P.) Cá Chép Cá Chạch
111 Cá Chạch Đá Sọc Schistura fasciolata (N. & P.) Cá Chép Cá Chạch
112 Cá Chạch Sapa S. chapaensis (Rendahl) Cá Chép Cá Chạch
113 Cá Chạch Đá Nâu S. incerta (Nichols) Cá Chép Cá Chạch
114 Cá Vây Bằng Na Rì Liniparhomaloptera disparis (Lin.) Cá Chép Cá Chạch Vây Bằng
115 Cá Bám Đá Vanmanenia sp. Cá Chép Cá Chạch Vây Bằng
116 Cá Bám Đá Liền Sinogastromyzon tonkinensis Pell. & Chev. Cá Chép Cá Chạch Vây Bằng
117 Cá Nheo Silurus asotus Linnaeus Cá Nheo Cá Nheo
118 Cá Nheo Parasilurus asotus Linnaeus Cá Nheo Cá Nheo
119 Cá Thèo S. chochinchinensis C. & V. Cá Nheo Cá Nheo
120 Cá Trê Đen Clarias fuscus Lacepede Cá Nheo Cá Trê
121 Cá Trê Phi C. gariepinus Cá Nheo Cá Trê
122 Cá Lăng Chấm M. gutatus (Gunther) Cá Nheo Cá Lăng
123 Cá Lăng Hemibagrus elongatus (Grunther) Cá Nheo Cá Lăng
124 Cá Lường Mystus pluriradiatus (Vaillant) Cá Nheo Cá Lăng
125 Cá Huốt M. vietnamiscus (Mai) Cá Nheo Cá Lăng
126 Cá Bò Pelteobagrus fulvidraco (Rich.) Cá Nheo Cá Lăng
127 Cá Chiên Sông Đà Bagarius yarrelli Sykes Cá Nheo Cá Chiên
128 Cá Chiên Bống Glyptothorax hongensis (Lin) Cá Nheo Cá Chiên
129 Cá Chiên Suối G. pallozonum Lin Cá Nheo Cá Chiên
130 Cá Sóc Oryzias sinensis (Chen, Uwa&Chu) Cá Kìm Cá Sóc
131 Cá Sóc Oryzias latipes (Tem. & Schl.) Cá Kìm Cá Sóc
132 Lươn Monopterus albus (Zuiew) Mang Liền Lươn
133 Cá Rô Đồng Anabas testudineus Bloch Cá Vược Cá Rô Đồng
134 Cá Đuôi Cờ Macropodus opercularis Linnaeus Cá Vược Cá Rô Đồng
135 Cá Đuôi Cờ Macropodus opercularis Linnaeus Cá Vược Cá Sặc
136 Cá Chuối Channa maculatus (Lacepede) Cá Vược Cá Quả
137 Cá Chành Đục C. orientalis Bloch & Schneider Cá Vược Cá Quả
138 Cá Quả C. striata Bloch Cá Vược Cá Quả
139 Cá Rô Mó Coreoperca whitehead Boulenger Cá Vược Cá Rô Mo
140 Cá Rô Mo Siniperca chuatsi (Basil.) Cá Vược Cá Rô Mo
141 Cá Mó Gai Siniperca whiteheadi (Boulenger) Cá Vược Cá Rô Mo
142 Cá Rô Phi Đen Oreochromis mossambicus (Peters)* Cá Vược Cá Rô Phi
143 Cá Bống Mọi Eleotris fusca (Bloch&Schneider) Cá Vược Cá Bống Đen
144 Cá Bống Dẹp Hồ Tây Micropercops hotayensis Cá Vược Cá Bống Đen
145 Bống Suối Percottus chalmersi N. & P. Cá Vược Cá Bống Đen
146 Cá Bống Trắng Glosogobius giuris (H. & B.) Cá Vược Cá Bống Trắng
147 Cá Bống Đá Ctenogobius bruneus Tem. & Schl. Cá Vược Cá Bống Trắng
148 Cá Bống Khe C. giurinus (Ruters) Cá Vược Cá Bống Trắng
149 Cá Bống Đá Rhinogobius hadropterus (Jordan&Schneider) Cá Vược Cá Bống Trắng
150 Bống Đá Vây Dài Ctenogobius sp. Cá Vược Cá Bống Trắng
151 Cá Chạch Gai M. sinensis (Basilewski) Cá Vược Cá Chạch Sông
152 Cá Chạch Sông Mastacembellus armatus (Lacepede) Cá Vược Cá Chạch Sông
153 Gà So Họng Trắng Arborophila brunneopectus Chim Trĩ
154 Gà So Ngực Gụ Arborophila charltonii Chim Trĩ
155 Gà Lôi Trắng Lophura nycthemera Chim Trĩ
156 Gà Tiền Mặt Vàng Polyplectron bicalcaratum Chim Trĩ
157 Đa Đa Francolinus pintadeanus Chim Trĩ
158 Gà Rừng Gallus gallus Chim Trĩ
159 Cun Cút Nhỏ Turnix sylvatica Chim Cun Cút Cun Cút
160 Gõ Kiến Vàng Lớn Chrysocolaptes lucidus Chim Gõ Kiến Gõ Kiến
161 Gõ Kiến Nâu Đỏ Gecinulus viridis Chim Gõ Kiến Gõ Kiến
162 Gõ Kiến Nâu Cổ Đỏ Blythipicus pyrrhotis Chim Gõ Kiến Gõ Kiến
163 Gõ Kiến Đầu Rắn Meiglyptes jugularis Chim Gõ Kiến Gõ Kiến
164 Gõ Kiến Nhỏ Đầu Xám Dendrocopos canicapillus Chim Gõ Kiến Gõ Kiến
165 Gõ Kiến Nhỏ Ngực Đốm Dendrocopos atratus Chim Gõ Kiến Gõ Kiến
166 Gõ Kiến Nhỏ Bụng Hung Dendrocopos hyperythrus Chim Gõ Kiến Gõ Kiến
167 Gõ Kiến Nâu Celeus brachyurus Chim Gõ Kiến Gõ Kiến
168 Gõ Kiến Xanh Cánh Đỏ Picus chlorolophus Chim Gõ Kiến Gõ Kiến
169 Gõ Kiến Xanh Cánh Vàng Picus flavinucha Chim Gõ Kiến Gõ Kiến
170 Gõ Kiến Xanh Cánh Đen Picus canus Chim Gõ Kiến Gõ Kiến
171 Gõ Kiến Vàng Nhỏ Dinopium javanense Chim Gõ Kiến Gõ Kiến
172 Gõ Kiến Lùn Đầu Vàng Picumnus innominatus Chim Gõ Kiến Gõ Kiến
173 Gõ Kiến Lùn Mày Trắng Sasia ochracea Chim Gõ Kiến Gõ Kiến
174 Cu Rốc Lớn Megalaima virens Chim Gõ Kiến Cu Rốc
175 Cu Rốc Đầu Vàng Megalaima franklinii Chim Gõ Kiến Cu Rốc
176 Cu Rốc Đầu Đỏ Megalaima asiatica Chim Gõ Kiến Cu Rốc
177 Thầy Chùa Đít Đỏ Megalaima lagrandieri Chim Gõ Kiến Cu Rốc
178 Thầy Chùa Đầu Xám Megalaima faiostricta Chim Gõ Kiến Cu Rốc
179 Cao Cát Bụng Trắng Anthracoceros albirostris Chim Hồng Hoàng Hồng Hoàng
180 Hồng Hoàng Buceros bicornis Chim Hồng Hoàng Hồng Hoàng
181 Niệc Nâu Anorrhinus tickelli Chim Hồng Hoàng Hồng Hoàng
182 Đầu Rìu Upupa epops Chim Đầu Rìu Đầu Rìu
183 Nuốc Bụng Đỏ Harpactes erythrocephalus Chim Nuốc Nuốc
184 Yểng Quạ Eurystomus orientalis Chim Sả Sả Rừng
185 Sả Rừng Coracias benghalensis Chim Sả Sả Rừng
186 Bồng Chanh Đỏ Ceyx erithacus Chim Sả Bồng Chanh
187 Bồng Chanh Alcedo atthis Chim Sả Bồng Chanh
188 Sả Hung Halcyon coromanda Chim Sả Sả
189 Sả Đầu Nâu Halcyon smyrnensis Chim Sả Sả
190 Sả Đầu Đen Halcyon pileata Chim Sả Sả
191 Bói Cá Lớn Megaceryle lugubris Chim Sả Bói Cá
192 Bói Cá Nhỏ Ceryle rudis Chim Sả Bói Cá
193 Trảu Lớn Nyctyornis athertoni Chim Sả Trảu
194 Trảu Họng Xanh Merops viridis Chim Sả Trảu
195 Khát Nước Clamator coromandus Chim Cu Cu Cu Cu
196 Chèo Chẹo Lớn Hierococcyx sparverioides Chim Cu Cu Cu Cu
197 Chèo Chẹo Nhỏ H. fugax Chim Cu Cu Cu Cu
198 Cu Cu Phương Đông Cuculus saturatus Chim Cu Cu Cu Cu
199 Cu Cu Nhỏ Cuculus poliocephalus Chim Cu Cu Cu Cu
200 Tìm Vịt Vằn Cacomantis sonneratii Chim Cu Cu Cu Cu