TRA CỨU ÄỘNG VẬT

               
STT Tên Việt Nam Tên Khoa Há»c Lá»›p Bá»™ Há»
1101 Hoplolomia scabricula Stal Côn Trùng Cánh Khác BỠXít Mép
1102 Pseudomictis brevicornis Hsiao Côn Trùng Cánh Khác BỠXít Mép
1103 Dindymus sp1 Côn Trùng Cánh Khác Bá» Xít Äá»
1104 Physodercus quadriguttata Bergr. Rev. Côn Trùng Cánh Khác Bá» Xít Äá»
1105 Physopelta gutta Burth. Côn Trùng Cánh Khác Bá» Xít Äá»
1106 Dysdercus cingulatus Fabricius Côn Trùng Cánh Khác Bá» Xít Äá»
1107 Dindymus rubiginosus Fabricius Côn Trùng Cánh Khác Bá» Xít Äá»
1108 Cantao ocellatus Thunb. Côn Trùng Cánh Khác BỠXít Mai
1109 Cantao sp1 Côn Trùng Cánh Khác BỠXít Mai
1110 Chrysocoris grandis Thunb. Côn Trùng Cánh Khác BỠXít Mai
1111 Poecilocoris sp1 Côn Trùng Cánh Khác BỠXít Mai
1112 Solenostethium rubropunctatum Gue’r Côn Trùng Cánh Khác BỠXít Mai
1113 Calliphara stollii Côn Trùng Cánh Khác BỠXít Mai
1114 Calliphara sp1 Côn Trùng Cánh Khác BỠXít Mai
1115 Coptosoma sp1 Côn Trùng Cánh Khác BỠXít Tròn
1116 Coptosoma sp2 Côn Trùng Cánh Khác BỠXít Tròn
1117 Helopeltis sp1 Côn Trùng Cánh Khác BỠXít Mù
1118 Lygus sp1 Côn Trùng Cánh Khác BỠXít Mù
1119 Podops sp1 Côn Trùng Cánh Khác BỠXít 8 Cạnh
1120 Podops sp3 Côn Trùng Cánh Khác BỠXít 8 Cạnh
1121 Carbula scutellata Distant Côn Trùng Cánh Khác BỠXít 8 Cạnh
1122 Cazira sp1 Côn Trùng Cánh Khác BỠXít 8 Cạnh
1123 Cinxia sp1 Côn Trùng Cánh Khác BỠXít 8 Cạnh
1124 Elasmostethus truncatulum Côn Trùng Cánh Khác BỠXít 8 Cạnh
1125 Halyablas unicolor Distant Côn Trùng Cánh Khác BỠXít 8 Cạnh
1126 Nevisanus alternans Westwood Côn Trùng Cánh Khác BỠXít 8 Cạnh
1127 Nezara sp1 Côn Trùng Cánh Khác BỠXít 8 Cạnh
1128 Palomena sp1 Côn Trùng Cánh Khác BỠXít 8 Cạnh
1129 Plautia finbriata Fabricius Côn Trùng Cánh Khác BỠXít 8 Cạnh
1130 Tolumnia latipes Dall. Côn Trùng Cánh Khác BỠXít 8 Cạnh
1131 Dalpada oculata Fabricius Côn Trùng Cánh Khác BỠXít 8 Cạnh
1132 Erthesina fullo Thunb. Côn Trùng Cánh Khác BỠXít 8 Cạnh
1133 Menida formosa Westwood Côn Trùng Cánh Khác BỠXít 8 Cạnh
1134 Nezara viridula Linnaeus Côn Trùng Cánh Khác BỠXít 8 Cạnh
1135 Tessaratoma papillosa Drury Côn Trùng Cánh Khác BỠXít 8 Cạnh
1136 Brachycerocoris sp1 Côn Trùng Cánh Khác BỠXít 8 Cạnh
1137 Cyclopelta sp1 Côn Trùng Cánh Khác BỠXít 8 Cạnh
1138 Nevisanus sp1 Côn Trùng Cánh Khác BỠXít 8 Cạnh
1139 Nevisanus sp2 Côn Trùng Cánh Khác BỠXít 8 Cạnh
1140 Aspongopus fuscus Westwood Côn Trùng Cánh Khác BỠXít 8 Cạnh
1141 Menida sp1 Côn Trùng Cánh Khác BỠXít 8 Cạnh
1142 Aspongopus sp1 Côn Trùng Cánh Khác BỠXít 8 Cạnh
1143 Tolumnia sp1 Côn Trùng Cánh Khác BỠXít 8 Cạnh
1144 Zangis sp1 Côn Trùng Cánh Khác BỠXít 8 Cạnh
1145 Acanthapis ruficeps Hsiao Côn Trùng Cánh Khác BỠXít Ăn Thịt
1146 Endochus carupbelli Distant Côn Trùng Cánh Khác BỠXít Ăn Thịt
1147 Euaforas plagiatus Burn. Côn Trùng Cánh Khác BỠXít Ăn Thịt
1148 Harpaetor costalis Stal Côn Trùng Cánh Khác BỠXít Ăn Thịt
1149 Oucepalus impurus Hsiao Côn Trùng Cánh Khác BỠXít Ăn Thịt
1150 Scadra maculiventris Stal Côn Trùng Cánh Khác BỠXít Ăn Thịt
1151 Sycanus croceovittatus Dohrn Côn Trùng Cánh Khác BỠXít Ăn Thịt
1152 Sycanus falleni Stal Côn Trùng Cánh Khác BỠXít Ăn Thịt
1153 Sycanus sp1 Côn Trùng Cánh Khác BỠXít Ăn Thịt
1154 Graptostetus sp1 Côn Trùng Cánh Khác BỠXít Dài
1155 Graptostetus sp2 Côn Trùng Cánh Khác BỠXít Dài
1156 Huechys beata Distant Côn Trùng Cánh Giống Ve Sầu
1157 Huechys sanguinae (de Geer) Côn Trùng Cánh Giống Ve Sầu
1158 Meimuna sp1 Côn Trùng Cánh Giống Ve Sầu
1159 Deltocephalus oryzae Motsch Côn Trùng Cánh Giống Rầy Xanh
1160 Athysanus atkinsoni Distant Côn Trùng Cánh Giống Rầy Xanh
1161 Athysanus fusconervosus Motsch Côn Trùng Cánh Giống Rầy Xanh
1162 Athysanus indicus Distant Côn Trùng Cánh Giống Rầy Xanh
1163 Bythoscopus chlorophana (Melich) Côn Trùng Cánh Giống Rầy Xanh
1164 Cicadula fasciifrons (Stal) Côn Trùng Cánh Giống Rầy Xanh
1165 Dharmma sp1 Côn Trùng Cánh Giống Rầy Xanh
1166 Drabebcus sp1 Côn Trùng Cánh Giống Rầy Xanh
1167 Empoasca biguttula (Ishi) Côn Trùng Cánh Giống Rầy Xanh
1168 Empoasca flavescens (Fabricius) Côn Trùng Cánh Giống Rầy Xanh
1169 Erythroneura maculifrons (Motsch) Côn Trùng Cánh Giống Rầy Xanh
1170 Erythroneura subrufa (Motsch) Côn Trùng Cánh Giống Rầy Xanh
1171 Goniagnathus punctifer (Walk) Côn Trùng Cánh Giống Rầy Xanh
1172 Jassus brevis (Walk) Côn Trùng Cánh Giống Rầy Xanh
1173 Jassus indicus (Walk) Côn Trùng Cánh Giống Rầy Xanh
1174 Krisna sherwilli Distant Côn Trùng Cánh Giống Rầy Xanh
1175 Ledropsis sp1 Côn Trùng Cánh Giống Rầy Xanh
1176 Ledropsis sp2 Côn Trùng Cánh Giống Rầy Xanh
1177 Lodiana brevis Côn Trùng Cánh Giống Rầy Xanh
1178 Lodiana sp1 Côn Trùng Cánh Giống Rầy Xanh
1179 Lodiana sp2 Côn Trùng Cánh Giống Rầy Xanh
1180 Nephotettix bipunctatus Fabricius Côn Trùng Cánh Giống Rầy Xanh
1181 Nirvana pseudommatos Kirk. Côn Trùng Cánh Giống Rầy Xanh
1182 Petalocephala cultelifera Walker Côn Trùng Cánh Giống Rầy Xanh
1183 Petalocephala rubromarginata Kato Côn Trùng Cánh Giống Rầy Xanh
1184 Petalocephala sp1 Côn Trùng Cánh Giống Rầy Xanh
1185 Pseudonirvana longitudinalis (Distant) Côn Trùng Cánh Giống Rầy Xanh
1186 Tettigoniella albomarginata (Sign.) Côn Trùng Cánh Giống Rầy Xanh
1187 Tettigoniella spectra Distant Côn Trùng Cánh Giống Rầy Xanh
1188 Tettigoniella viridis Lin. Côn Trùng Cánh Giống Rầy Xanh
1189 Tettigoniella ferruginea Fabricius Côn Trùng Cánh Giống Rầy Xanh
1190 Bothrogonia sp1 Côn Trùng Cánh Giống Rầy Xanh
1191 Deltocephalus dorsalis Motsch Côn Trùng Cánh Giống Rầy Xanh
1192 Tricentrus sp1 Côn Trùng Cánh Giống Ve Sầu Sừng
1193 Darthula hardwicki Côn Trùng Cánh Giống Ve Sầu Sừng
1194 Ebhul varius Walker Côn Trùng Cánh Giống Ve Sầu Sừng
1195 Leptocuntrus sp1 Côn Trùng Cánh Giống Ve Sầu Sừng
1196 Leptocentrus taurus Fabricius Côn Trùng Cánh Giống Ve Sầu Sừng
1197 Abidama rufula Distant Côn Trùng Cánh Giống Ve Sầu Bá»t
1198 Callitettix versicolor (Fabricius) Côn Trùng Cánh Giống Ve Sầu Bá»t
1199 Cosmoscarta bispecularis (White) Côn Trùng Cánh Giống Ve Sầu Bá»t
1200 Cosmoscarta egens (Walker) Côn Trùng Cánh Giống Ve Sầu Bá»t