| STT | Tên Việt Nam | Tên Khoa Há»c | Lá»›p | Bá»™ | Há» |
|---|---|---|---|---|---|
| 601 | Stenolophus smaragdulus | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Thịt | |
| 602 | Chlaenius costiger Chau. | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Thịt | |
| 603 | Ophinea indica (Thun.) | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Thịt | |
| 604 | Callida splendidula (Fabricius) | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Thịt | |
| 605 | Clivina lobata | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Thịt | |
| 606 | Cymindoidea sp1 Chau. | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Thịt | |
| 607 | Stenolophus quinquepustulatus (Wied.) | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Thịt | |
| 608 | Mimocalliuris sp1 | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Thịt | |
| 609 | Chlaenius sp1 | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Thịt | |
| 610 | Craspedophorus mandarinus (Chaum) | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Thịt | |
| 611 | Lesticus maguus Jedl. | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Thịt | |
| 612 | Platymetopus flavilabris (Fabricius) | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Thịt | |
| 613 | Pterostichus sp1 | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Thịt | |
| 614 | Pterostichus sp3 | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Thịt | |
| 615 | Trichotichmus sp1 | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Thịt | |
| 616 | Trichotichmus sp3 | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Thịt | |
| 617 | Trichotichmus sp5 | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Thịt | |
| 618 | Gonioctena teredecimmaculata Jacoby | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 619 | Haplosomoides annamitus (Allard) | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 620 | Abirus fortunei | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 621 | Adiscus castaneus (Jacoby) | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 622 | Agasta formosa Hope | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 623 | Altica birmanensis (Jacoby) | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 624 | Aoria nigripes (Baly) | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 625 | Aoria scutellaris Pic | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 626 | Apophylia flavovirens (Fairmaire) | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 627 | Arthrotus phaseoli Laboissiere | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 628 | Arthrotus sp1 | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 629 | Arthrotus testaceus Gressitt & Kimoto | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 630 | Arthrotus tonkinensis Laboissiere | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 631 | Asiparopsis convexa (Weise) | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 632 | Aspidolopha melanophthalma (Lacordaire) | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 633 | Aspidomorpha miliaris (Fabricius) | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 634 | Aulacophora bicolor (Web.) | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 635 | Aulacophora coffeae (Hornstedt) | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 636 | Aulacophora coomani Laboissiere | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 637 | Aulacophora palliata (Schaller) | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 638 | Aulacophora semifusca Jacoby | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 639 | Aulaxis sp1 | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 640 | Aulaxis sp3 | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 641 | Basiprionota bisignata (Boh.) | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 642 | Callispa latior Pic | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 643 | Cassenoides sp1 | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 644 | Chalcolema fraternal | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 645 | Cleorina janthina | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 646 | Colaspoides chinensis | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 647 | Colasposoma sp1 | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 648 | Craspedonta leayana (Latreille) | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 649 | Cryptocephalus pallidilabris Pic | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 650 | Dercetina laevicollis (Jacoby) | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 651 | Dercetina sp1 | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 652 | Dercetina trifasciata (Lab.) | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 653 | Estigmena chinensis | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 654 | Gallerucida balyi (Duvivier) | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 655 | Hoplasoma sp1 | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 656 | Hoplasoma unicolor (Illiger) | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 657 | Iphimoides sp1 | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 658 | Lasiochila cylindrical | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 659 | Lasiochila sp1 | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 660 | Lema fleutiauxi Baly | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 661 | Lilioceris subcostata Pic | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 662 | Luperomorpha sp1 | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 663 | Miltina dilatata | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 664 | Mimastra badia | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 665 | Mimastra sp1 | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 666 | Mimastra sp3 | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 667 | Mimastra sp5 | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 668 | Monolepta dalatica Kimoto | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 669 | Monolepta fyanica Kimoto | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 670 | Monolepta lauta Gressitt & Kimoto | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 671 | Monolepta nigripes (Olivier) | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 672 | Monolepta nigrotibialis (Allard) | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 673 | Monolepta pallidula (Baly) | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 674 | Monolepta sp1 | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 675 | Monolepta sp3 | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 676 | Monolepta testacea (Jacoby) | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 677 | Neorthaea micans | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 678 | Neothaea sp1 | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 679 | Nonarthra variabilis Baly | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 680 | Oides andrewesi Jacoby | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 681 | Oides decempustulata (Billberg) | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 682 | Paraplotes rugosa Laboissiere | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 683 | Parhemindes collaris | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 684 | Paridea sp1 | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 685 | Paridea subviridis Lab. | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 686 | Paridea tetraspilota (Hope) | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 687 | Platyvantha indica | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 688 | Podontia dalmani Baly | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 689 | Sermyloides coomani Laboissiere | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 690 | Sermyloides maculatipennis Kim. | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 691 | Smaragdina duporbi (Pic) | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 692 | Strobiderus fulvus Kimoto | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 693 | Strobiderus nigriceps Laboissiere | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 694 | Thlaspida biramosa (Boh.) | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 695 | Lema honorata Baly | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 696 | Pyrrhalta unicostata | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 697 | 111 | Altica sp1 | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá |
| 698 | Arthrotus sp3 | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 699 | Aulacophora femoralis Weise | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá | |
| 700 | Chalcolema gracilis Chen | Côn Trùng | Cánh Cứng | Cánh Cứng Ăn Lá |