TRA CỨU ÄỘNG VẬT

               
STT Tên Việt Nam Tên Khoa Há»c Lá»›p Bá»™ Há»
201 Tìm Vịt Tím Chrysococcyx xanthorhynchus Chim Cu Cu Cu Cu
202 Cu Cu Äen Surniculus lugubris Chim Cu Cu Cu Cu
203 Cu Cu Cuculus canorus Chim Cu Cu Cu Cu
204 Tu Hú Eudynamys scolopacea Chim Cu Cu Cu Cu
205 Bắt Cô Trói Cột Cuculus micropterus Chim Cu Cu Cu Cu
206 Tìm Vịt Cacomantis merulinus Chim Cu Cu Cu Cu
207 Phướn Phaenicophaeus tristis Chim Cu Cu Cu Cu
208 Bìm Bịp Lớn Centropus sinensis Chim Cu Cu Bìm Bịp
209 Bìm Bịp NhỠCentropus bengalensis Chim Cu Cu Bìm Bịp
210 Vẹt Ngá»±c Äá» Psittacula alexandri Chim Vẹt Vẹt
211 Yến Núi Collocalia brevirostris Chim Yến Yến
212 Yến Äuôi Cứng Bụng Trắng Hirundapus cochinchinensis Chim Yến Yến
213 Yến Äuôi Cứng Lá»›n Hirundapus giganteus Chim Yến Yến
214 Yến CỠCypsiurus balasiensis Chim Yến Yến
215 Yến Hông Trắng Apus pacificus Chim Yến Yến
216 Yến Cằm Trắng Apus affinis Chim Yến Yến
217 Cú Mèo Khoang Cổ Otus bakkamoena Chim Cú Cú Mèo
218 Dù Dì Phương Äông Ketupa zeylonensis Chim Cú Cú Mèo
219 Dù Dì Hung Ketupa flavipes Chim Cú Cú Mèo
220 Hù Strix leptogrammica Chim Cú Cú Mèo
221 Cú VỠLưng Nâu Ninox scutulata Chim Cú Cú Mèo
222 Cú Mèo NhỠOtus sunia Chim Cú Cú Mèo
223 Cú VỠMặt Trắng Glaucidium brodiei Chim Cú Cú Mèo
224 Cú VỠGlaucidium cuculoides Chim Cú Cú Mèo
225 Cú Mèo Latusơ Otus spilocephalus Chim Cú Cú Mèo
226 Cú Muá»—i Ấn Äá»™ Caprimulgus indicus Chim Cú Cú Muá»—i
227 Cú Muá»—i Äuôi Dài Caprimulgus macrurus Chim Cú Cú Muá»—i
228 Cu Xanh MỠQuặp Treron curvirostra Chim Bồ Câu Bồ Câu
229 Cu Xanh Seimun Treron seimundi Chim Bồ Câu Bồ Câu
230 Cu Xanh Bụng Trắng Treron sieboldi Chim Bồ Câu Bồ Câu
231 Gầm Ghì Lưng Xanh Ducula aenea Chim Bồ Câu Bồ Câu
232 Gầm Ghì Lưng Nâu Ducula badia Chim Bồ Câu Bồ Câu
233 Cu Luồng Chalcophaps indica Chim Bồ Câu Bồ Câu
234 Gầm Ghì Vằn Macropygia unchall Chim Bồ Câu Bồ Câu
235 Cu Gáy Streptopelia chinensis Chim Bồ Câu Bồ Câu
236 Cu Ngói Streptopelia tranquebarica Chim Bồ Câu Bồ Câu
237 Sâm Cầm Fulica atra Chim Sếu Gà Nước
238 Cuốc Ngực Trắng Amaurornis phoenicurus Chim Sếu Gà Nước
239 Kịch Gallinula chloropus Chim Sếu Gà Nước
240 Choắt Bụng Trắng Tringa ochropus Chim Hạc Rẽ
241 Choi Khoi Khoang Cổ Charadrius alexandrinus Chim Hạc Rẽ
242 Te Cựa Vanellus duvaucelii Chim Hạc Rẽ
243 Te Vàng Vanellus cinereus Chim Hạc Rẽ
244 Choắt NhỠActitis hypoleucos Chim Hạc Rẽ
245 Choi Choi NhỠCharadrius dubius Chim Hạc Rẽ
246 Cà Kheo Himantopus himantopus Chim Hạc Rẽ
247 Diá»u Mào Aviceda leuphotes Chim Hạc Ưng
248 Diá»u Cá Äầu Xám Ichthyophaga ichthyaetus Chim Hạc Ưng
249 Ưng Ấn Äá»™ Accipiter trivirgatus Chim Hạc Ưng
250 Ưng Xám Accipiter badius Chim Hạc Ưng
251 Ưng Bụng Hung Accipiter virgatus Chim Hạc Ưng
252 Ưng Lớn Accipiter gentiles Chim Hạc Ưng
253 Diá»u Ấn Äá»™ Butastur indicus Chim Hạc Ưng
254 Diá»u Ä‚n Ong Pernis ptilorhynchus Chim Hạc Ưng
255 Äại Bàng Mã Lai Ictinaetus malayensis Chim Hạc Ưng
256 Diá»u Núi Spizaetus nipalensis Chim Hạc Ưng
257 Diá»u Hâu Milvus migrans Chim Hạc Ưng
258 Diá»u Hoa Miến Äiện Spilornis cheela Chim Hạc Ưng
259 Cắt Lưng Hung Falco tinnunculus Chim Hạc Cắt
260 Cắt Bụng Hung Falco severus Chim Hạc Cắt
261 Cắt Lớn Falco peregrinus Chim Hạc Cắt
262 Cắt NhỠBụng Trắng Microhierax melanoleucos Chim Hạc Cắt
263 Le Hôi Tachybaptus ruficollis Chim Hạc Chim Lặn
264 Vạc Hoa Gorsachius magnificus Chim Hạc Diệc
265 Cò Xanh Butorides striatus Chim Hạc Diệc
266 Cò Trắng NhỠEgretta garzetta Chim Hạc Diệc
267 Cò Trắng Lớn Casmerodius albus Chim Hạc Diệc
268 Cò Bợ Ardeola bacchus Chim Hạc Diệc
269 Vạc Xám Nycticorax nycticorax Chim Hạc Diệc
270 Cò Lửa Ixobrychus cinnamomeus Chim Hạc Diệc
271 Äuôi Cụt Nâu Pitta phayrei Chim Sẻ Äuôi Cụt
272 Äuôi Cụt Äầu Xám Pitta soror Chim Sẻ Äuôi Cụt
273 Äuôi Cụt Äầu Hung Pitta oatesi Chim Sẻ Äuôi Cụt
274 Äuôi Cụt Äầu Äá» Pitta cyanea Chim Sẻ Äuôi Cụt
275 Äuôi Cụt Bụng Vằn Pitta elliotii Chim Sẻ Äuôi Cụt
276 MỠRộng Hung Serilophus lunatus Chim Sẻ MỠRộng
277 MỠRộng Xanh Psarisomus dalhousiae Chim Sẻ MỠRộng
278 Chim Lam Irena puella Chim Sẻ Chim Xanh
279 Chim Xanh Nam Bộ Chloropsis cochinchinensis Chim Sẻ Chim Xanh
280 Chim Xanh Trán Vàng Chloropsis aurifrons Chim Sẻ Chim Xanh
281 Chim Xanh Hông Vàng C. hardwickii Chim Sẻ Chim Xanh
282 Bách Thanh Vằn Lanius tigrinus Chim Sẻ Bách Thanh
283 Bách Thanh Mày Trắng Lanius cristatus Chim Sẻ Bách Thanh
284 Bách Thanh NhỠLanius collurioides Chim Sẻ Bách Thanh
285 Bách Thanh Äầu Äen Lanius schach Chim Sẻ Bách Thanh
286 Bách Thanh Lưng Xám Lanius tephronotus Chim Sẻ Bách Thanh
287 Ãc Là Pica pica Chim Sẻ Quạ
288 Sả Rừng Artamus fuscus Chim Sẻ Quạ
289 Vàng Anh Trung Quốc Oriolus chinensis Chim Sẻ Quạ
290 Vàng Anh Äầu Äen Oriolus xanthornus Chim Sẻ Quạ
291 Tử Anh Oriolus traillii Chim Sẻ Quạ
292 Phưá»ng Chèo Xám Lá»›n Coracina macei Chim Sẻ Quạ
293 Phưá»ng Chèo Xám Coracina melaschistos Chim Sẻ Quạ
294 Phưá»ng Chèo Hồng Pericrocotus roseus Chim Sẻ Quạ
295 Phưá»ng Chèo Nhá» Pericrocotus cinnamomeus Chim Sẻ Quạ
296 Phưá»ng Chèo Äá» Má» Ngắn Pericrocotus brevirostris Chim Sẻ Quạ
297 Phưá»ng Chèo Äen Hemipus picatus Chim Sẻ Quạ
298 Chèo Bẻo Cá» Äuôi Bằng Dicrurus remifer Chim Sẻ Quạ
299 Thiên ÄÆ°á»ng Äuôi Phướn Terpsiphone paradisi Chim Sẻ Quạ
300 Chim Nghệ Ngực Vàng Aegithina tiphia Chim Sẻ Quạ