| STT |
Tên Việt Nam |
Tên Khoa Há»c |
Lá»›p |
Bá»™ |
Há» |
| 401 |
Khướu MỠQuặp Mà y Trắng |
Pteruthius flaviscapis |
Chim |
Sẻ |
Chim ChÃch |
| 402 |
Khướu Äuôi Dà i |
Gampsorhynchus rufulus |
Chim |
Sẻ |
Chim ChÃch |
| 403 |
Khướu Äuôi Vằn Vân Nam |
Actinodura ramsayi |
Chim |
Sẻ |
Chim ChÃch |
| 404 |
Khướu Lùn Lưng Hung |
Heterophasia annectans |
Chim |
Sẻ |
Chim ChÃch |
| 405 |
Mi Äuôi Dà i |
Heterophasia picaoides |
Chim |
Sẻ |
Chim ChÃch |
| 406 |
Khướu Má» Dẹt Äầu Xám |
Paradoxornis gularis |
Chim |
Sẻ |
Chim ChÃch |
| 407 |
Khướu Má» Dẹt Nhá» Äầu Hung |
Paradoxornis atrosuperciliaris |
Chim |
Sẻ |
Chim ChÃch |
| 408 |
ChÃch Äuôi Cụt |
Tesia olivea |
Chim |
Sẻ |
Chim ChÃch |
| 409 |
ChÃch à Châu |
Urosphena squameiceps |
Chim |
Sẻ |
Chim ChÃch |
| 410 |
ChÃch Há»ng Vạch |
Bradypterus thoracicus |
Chim |
Sẻ |
Chim ChÃch |
| 411 |
ChÃch Bụng Hung |
Phylloscopus affinis |
Chim |
Sẻ |
Chim ChÃch |
| 412 |
ChÃch Há»ng Trắng |
Phylloscopus armandii |
Chim |
Sẻ |
Chim ChÃch |
| 413 |
ChÃch Hông Và ng |
Phylloscopus proregulus |
Chim |
Sẻ |
Chim ChÃch |
| 414 |
ChÃch MÃ y Lá»›n |
Phylloscopus inornatus |
Chim |
Sẻ |
Chim ChÃch |
| 415 |
ChÃch Phương Bắc |
Phylloscopus borealis |
Chim |
Sẻ |
Chim ChÃch |
| 416 |
ChÃch Xanh Lục |
Phylloscopus trochiloides |
Chim |
Sẻ |
Chim ChÃch |
| 417 |
ChÃch Hai Vạch |
Phylloscopus plumbeitarsus |
Chim |
Sẻ |
Chim ChÃch |
| 418 |
ChÃch Chân Xám |
Phylloscopus tenellipes |
Chim |
Sẻ |
Chim ChÃch |
| 419 |
ChÃch MÃ y VÃ ng |
Phylloscopus coronatus |
Chim |
Sẻ |
Chim ChÃch |
| 420 |
ChÃch Ngá»±c VÃ ng |
Phylloscopus ricketti |
Chim |
Sẻ |
Chim ChÃch |
| 421 |
ChÃch Äá»›p Ruồi Mà y Äen |
Seicercus burkii |
Chim |
Sẻ |
Chim ChÃch |
| 422 |
ChÃch Äá»›p Ruồi Mà y Xám |
Seicercus poliogenys |
Chim |
Sẻ |
Chim ChÃch |
| 423 |
ChÃch Äá»›p Ruồi Äầu Hung |
Seicercus castaniceps |
Chim |
Sẻ |
Chim ChÃch |
| 424 |
ChÃch Äá»›p Ruồi Má» Và ng |
Abroscopus superciliaris |
Chim |
Sẻ |
Chim ChÃch |
| 425 |
Bò Chao |
Garrulax perspicillatus |
Chim |
Sẻ |
Chim ChÃch |
| 426 |
Khướu Äầu Trắng |
Garrulax leucolophus |
Chim |
Sẻ |
Chim ChÃch |
| 427 |
Khướu Khoang Cổ |
Garrulax monileger |
Chim |
Sẻ |
Chim ChÃch |
| 428 |
Khướu Bụi Và ng |
Stachyris chrysaea |
Chim |
Sẻ |
Chim ChÃch |
| 429 |
Khướu Mà o Khoang Cổ |
Yuhina castaniceps |
Chim |
Sẻ |
Chim ChÃch |
| 430 |
Khướu Mà o Äầu Äen |
Yuhina nigrimenta |
Chim |
Sẻ |
Chim ChÃch |
| 431 |
Khướu Bụi Há»ng Trắng |
Yuhina zantholeuca |
Chim |
Sẻ |
Chim ChÃch |
| 432 |
ChÃch Chạch Má Và ng |
Macronous gularis |
Chim |
Sẻ |
Chim ChÃch |
| 433 |
Khướu Bụi Äầu Äen |
Stachyris nigriceps |
Chim |
Sẻ |
Chim ChÃch |
| 434 |
Khướu Bụi Äốm Cổ |
Stachyris striolata |
Chim |
Sẻ |
Chim ChÃch |
| 435 |
Chuối Tiêu Há»ng Äốm |
Pellorneum albiventre |
Chim |
Sẻ |
Chim ChÃch |
| 436 |
Lách Tách Há»ng Hung |
Alcippe rufogularis |
Chim |
Sẻ |
Chim ChÃch |
| 437 |
Lách Tách Má Nâu |
Alcippe poioicephala |
Chim |
Sẻ |
Chim ChÃch |
| 438 |
Lách Tách Má Xám |
Alcippe morrisonia |
Chim |
Sẻ |
Chim ChÃch |
| 439 |
Chuối Tiêu Äất |
Pellorneum tickelli |
Chim |
Sẻ |
Chim ChÃch |
| 440 |
Chiá»n Chiện Äầu Nâu |
Prinia rufescens |
Chim |
Sẻ |
Chim ChÃch |
| 441 |
Và nh Khuyên Nháºt Bản |
Zosterops japonicus |
Chim |
Sẻ |
Chim ChÃch |
| 442 |
ChÃch Bông Äuôi Dà i |
Orthotomus sutorius |
Chim |
Sẻ |
Chim ChÃch |
| 443 |
ChÃch Bông Cánh Và ng |
Orthotomus atrogularis |
Chim |
Sẻ |
Chim ChÃch |
| 444 |
Chiá»n Chiện Núi Há»ng Trắng |
Prinia atrogularis |
Chim |
Sẻ |
Chim ChÃch |
| 445 |
Chiá»n Chiện Lưng Xám |
Prinia hodgsonii |
Chim |
Sẻ |
Chim ChÃch |
| 446 |
Chiá»n Chiện Bụng Hung |
Prinia inornata |
Chim |
Sẻ |
Chim ChÃch |
| 447 |
Hút Máºt Há»ng TÃm |
Nectarinia jugularis |
Chim |
Sẻ |
Hút Máºt |
| 448 |
Hút Máºt Äuôi Nhá»n |
Aethopyga christinae |
Chim |
Sẻ |
Hút Máºt |
| 449 |
Bắp Chuối MỠDà i |
Arachnothera longirostra |
Chim |
Sẻ |
Hút Máºt |
| 450 |
Bắp Chuối Äốm Äen |
Arachnothera magna |
Chim |
Sẻ |
Hút Máºt |
| 451 |
Chim Sâu Bụng Vạch |
Dicaeum chrysorrheum |
Chim |
Sẻ |
Hút Máºt |
| 452 |
Chim Sâu Và ng Lục |
Dicaeum concolor |
Chim |
Sẻ |
Hút Máºt |
| 453 |
Chim Sâu Ngá»±c Äá» |
Dicaeum ignipectus |
Chim |
Sẻ |
Hút Máºt |
| 454 |
Hút Máºt Há»ng Hồng |
Nectarinia sperata |
Chim |
Sẻ |
Hút Máºt |
| 455 |
Hút Máºt Ngá»±c Äá» |
Aethopyga saturata |
Chim |
Sẻ |
Hút Máºt |
| 456 |
Hút Máºt Äá» |
Aethopyga siparaja |
Chim |
Sẻ |
Hút Máºt |
| 457 |
Chìa Vôi Trắng |
Motacilla alba |
Chim |
Sẻ |
Sẻ |
| 458 |
Chìa Vôi Rừng |
Dendronanthus indicus |
Chim |
Sẻ |
Sẻ |
| 459 |
Chìa Vôi Núi |
Motacilla cinerea |
Chim |
Sẻ |
Sẻ |
| 460 |
Chim Manh Vân Nam |
Anthus hodgsoni |
Chim |
Sẻ |
Sẻ |
| 461 |
Chim Manh Há»ng Äá» |
Anthus cervinus |
Chim |
Sẻ |
Sẻ |
| 462 |
Sẻ Äồng Äầu Xám |
Emberiza fucata |
Chim |
Sẻ |
Sẻ |
| 463 |
Sẻ Äồng Lùn |
Emberiza pusilla |
Chim |
Sẻ |
Sẻ |
| 464 |
Sẻ Äồng Mặt Äen |
Emberiza spodocephala |
Chim |
Sẻ |
Sẻ |
| 465 |
Sẻ Nhà |
Passer montanus |
Chim |
Sẻ |
Sẻ |
| 466 |
Di Cam |
Lonchura striata |
Chim |
Sẻ |
Sẻ |
| 467 |
Äồi |
Tupaia belangeri (Wagner, 1841) |
Thú |
Nhiá»u Răng |
Äồi |
| 468 |
Cu Li Lá»›n |
Nycticebus bengalensis (Lacépède, 1800) |
Thú |
Linh Trưởng |
Cu Li |
| 469 |
Cu Li Nhá» |
Nycticebus pygmaeus Bonhote, 1907 |
Thú |
Linh Trưởng |
Cu Li |
| 470 |
Khỉ Mặt Äá» |
Macaca arctoides (I.Geoffroy, 1831) |
Thú |
Linh Trưởng |
Khỉ |
| 471 |
Khỉ Mốc |
Macaca assamensis ( McClelland, 1840) |
Thú |
Linh Trưởng |
Khỉ |
| 472 |
Khỉ Äuôi Lợn |
Macaca leonina (Blyth, 1863) |
Thú |
Linh Trưởng |
Khỉ |
| 473 |
Khỉ Và ng |
Macaca mulatta (Zimmermann, 1780) |
Thú |
Linh Trưởng |
Khỉ |
| 474 |
Voá»c Äen Má Trắng |
Trachypithecus francoisi (Pousargues, 1898) |
Thú |
Linh Trưởng |
Khỉ |
| 475 |
Chuột Chù Nâu Xám |
Crocidura indochinensis Robinson and Kloss, 1922 |
Thú |
Chuột Chù |
Chuột Chù |
| 476 |
Chuột Chù Nhà |
Suncus murinus (Linnaeus, 1766) |
Thú |
Chuột Chù |
Chuột Chù |
| 477 |
Chuột Chũi Mũi Dà i |
Euroscaptor longirostris (Milne-Edwards, 1870) |
Thú |
Chuột Chù |
Chuột Chũi |
| 478 |
Dơi Chó Cánh Dà i |
Cynopterus sphinx (Vahl, 1797) |
Thú |
Dơi |
Dơi Quả |
| 479 |
Dơi Cáo Xám |
Rousettus amplexicaudatus (E. Geoffroy, 1810) |
Thú |
Dơi |
Dơi Quả |
| 480 |
Dơi Cáo Nâu |
Rousettus leschenaulti (Desmarest, 1820) |
Thú |
Dơi |
Dơi Quả |
| 481 |
Dơi Quả Núi Cao |
Sphaerias blanfordi (Thomas, 1891) |
Thú |
Dơi |
Dơi Quả |
| 482 |
Dơi Quả Lưỡi Dà i |
Eonycteris spelaea (Dobson, 1871) |
Thú |
Dơi |
Dơi Quả |
| 483 |
DÆ¡i Ä‚n Máºt Hoa Lá»›n |
Macroglossus sobrinus K. Andersen, 1911 |
Thú |
Dơi |
Dơi Quả |
| 484 |
Dơi Chó Cánh Ngắn |
Cynopterus brachyotis (Müller, 1838) |
Thú |
Dơi |
Dơi Quả |
| 485 |
DÆ¡i Lá Äuôi |
Rhinolophus affinis Horsfield, 1823 |
Thú |
Dơi |
Dơi Lá Mũi |
| 486 |
Dơi Lá Tai Dà i |
Rhinolophus macrotis Blyth, 1844 |
Thú |
Dơi |
Dơi Lá Mũi |
| 487 |
Dơi Lá Quạt |
Rhinolophus paradoxolophus (Bourret, 1951) |
Thú |
Dơi |
Dơi Lá Mũi |
| 488 |
Dơi Lá Péc-Xôn |
Rhinolophus pearsonii Horsfield, 1851 |
Thú |
Dơi |
Dơi Lá Mũi |
| 489 |
Dơi Lá Mũi NhỠ|
Rhinolophus pusillus Temminck, 1834 |
Thú |
Dơi |
Dơi Lá Mũi |
| 490 |
Dơi Nếp Mũi Ba Lá |
Aselliscus stoliczkanus (Dobson, 1871) |
Thú |
Dơi |
Dơi Nếp Mũi |
| 491 |
Dơi Nếp Mũi Quạ |
Hipposideros armiger (Hodgson, 1835) |
Thú |
Dơi |
Dơi Nếp Mũi |
| 492 |
Dơi Nếp Mũi Tro |
Hipposideros ater Templeton, 1848 |
Thú |
Dơi |
Dơi Nếp Mũi |
| 493 |
Dơi Nếp Mũi Vương Miện |
Hipposideros diadema (E. Geoffroy, 1813) |
Thú |
Dơi |
Dơi Nếp Mũi |
| 494 |
Dơi Nếp Mũi Xám |
Hipposideros larvatus (Horsfield, 1823) |
Thú |
Dơi |
Dơi Nếp Mũi |
| 495 |
Dơi Nếp Mũi Khiên |
Hipposideros lylei Thomas, 1913 |
Thú |
Dơi |
Dơi Nếp Mũi |
| 496 |
Dơi Nếp Mũi Xinh |
Hipposideros pomona K. Andersen, 1918 |
Thú |
Dơi |
Dơi Nếp Mũi |
| 497 |
Dơi Nếp Mũi Lông Và ng |
Hipposideros turpis Bangs, 1901 |
Thú |
Dơi |
Dơi Nếp Mũi |
| 498 |
Dơi Ma Bắc |
Megaderma lyra E. Geoffroy, 1810 |
Thú |
Dơi |
Dơi Ma |
| 499 |
DÆ¡i Bao Äuôi Nâu Äen |
Taphozous melanopogon Temminck, 1841 |
Thú |
Dơi |
DÆ¡i Bao Äuôi |
| 500 |
DÆ¡i MÅ©i á»ng Cánh Lông |
Harpiocephalus harpia (Temminck, 1840) |
Thú |
Dơi |
Dơi Muỗi |